Bản dịch của từ Acknowledging art trong tiếng Việt

Acknowledging art

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acknowledging art(Phrase)

ˈæknəʊlˌɛdʒɪŋ ˈɑːt
ˈæknəˌɫɛdʒɪŋ ˈɑrt
01

Xác nhận hoặc củng cố một ý tưởng hay cảm xúc

Validating or affirming an idea or feeling

Ví dụ
02

Công nhận nỗ lực hoặc đóng góp của một ai đó

Recognizing someones efforts or contributions

Ví dụ
03

Chấp nhận sự thật hoặc sự tồn tại của một điều gì đó.

Accepting the truth or existence of something

Ví dụ