Bản dịch của từ Acknowledging art trong tiếng Việt
Acknowledging art
Phrase

Acknowledging art(Phrase)
ˈæknəʊlˌɛdʒɪŋ ˈɑːt
ˈæknəˌɫɛdʒɪŋ ˈɑrt
01
Xác nhận hoặc củng cố một ý tưởng hay cảm xúc
Validating or affirming an idea or feeling
Ví dụ
02
Công nhận nỗ lực hoặc đóng góp của một ai đó
Recognizing someones efforts or contributions
Ví dụ
