Bản dịch của từ Acknowledging symptoms trong tiếng Việt

Acknowledging symptoms

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acknowledging symptoms(Phrase)

ˈæknəʊlˌɛdʒɪŋ sˈɪmptəmz
ˈæknəˌɫɛdʒɪŋ ˈsɪmptəmz
01

Nhận biết các dấu hiệu của một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe.

Recognizing signs of an illness or condition

Ví dụ
02

Chấp nhận sự xuất hiện của một số dấu hiệu vấn đề sức khỏe.

Accepting the presence of certain indicators of health issues

Ví dụ
03

Thừa nhận sự tồn tại của các triệu chứng cụ thể

Admitting the existence of specific symptoms

Ví dụ