Bản dịch của từ Acknowledging symptoms trong tiếng Việt
Acknowledging symptoms
Phrase

Acknowledging symptoms(Phrase)
ˈæknəʊlˌɛdʒɪŋ sˈɪmptəmz
ˈæknəˌɫɛdʒɪŋ ˈsɪmptəmz
01
Nhận biết các dấu hiệu của một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe.
Recognizing signs of an illness or condition
Ví dụ
Ví dụ
