Bản dịch của từ Acquainted with it trong tiếng Việt
Acquainted with it
Phrase

Acquainted with it(Phrase)
ˈeɪkweɪntɪd wˈɪθ ˈɪt
ˈeɪˈkweɪntɪd ˈwɪθ ˈɪt
Ví dụ
02
Quen thuộc với hoặc hiểu biết về một điều gì đó hoặc một ai đó
Familiar with or knowledgeable about something or someone
Ví dụ
03
Có kinh nghiệm hoặc tiếp xúc với một chủ đề cụ thể
Having experience or exposure to a particular subject
Ví dụ
