Bản dịch của từ Acrolith trong tiếng Việt

Acrolith

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acrolith(Noun)

ˈækɹəlɪɵ
ˈækɹəlɪɵ
01

Trong Hy Lạp cổ, một loại tượng có đầu và các chi làm bằng đá còn thân chính thường làm bằng gỗ.

In ancient Greece a statue with the head and extremities made of stone and the trunk usually of wood.

古希腊一种雕像,头部和四肢为石材,躯干通常为木材。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh