Bản dịch của từ Act out trong tiếng Việt
Act out

Act out(Verb)
(ngoại động từ) Thực hiện hoặc biểu diễn một hành động, một vai diễn hay một cảnh cụ thể (thường trên sân khấu, trong vở kịch hoặc khi mô phỏng một tình huống).
(transitive) To perform something specific.
表演某个特定的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm hành động hoặc thực hiện hành vi một cách cụ thể (nghĩa đen, không phải nghĩa bóng).
Used other than figuratively or idiomatically: see act, out.
具体表现或行动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Thể hiện cảm xúc, suy nghĩ bên trong ra hành động, lời nói hoặc cử chỉ; bộc lộ cảm xúc thay vì giữ kín trong lòng.
(transitive, intransitive) To express internal feelings or thoughts.
表现内心感受或想法
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "act out" có nghĩa là thể hiện hành vi hoặc cảm xúc thông qua hành động, thường nhằm mục đích minh họa hoặc giải tỏa. Trong tiếng Anh Mỹ, "act out" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, tâm lý học để chỉ việc tái hiện hành vi trong một tình huống mô phỏng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụm từ này ít phổ biến hơn và có thể được thay thế bằng "act up", có nghĩa là cư xử không đúng mực, phản kháng. Sự khác biệt trong cách sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích truyền đạt.
Cụm từ "act out" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với từ gốc "agere", mang nghĩa là " hành động" hay "thực hiện". Từ "act" xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, liên quan đến việc thực hiện một hành động hay vai diễn. "Act out" được sử dụng để chỉ hành động thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách cụ thể, thường trong bối cảnh tâm lý học hay giáo dục. Ngữ nghĩa hiện tại phản ánh sự liên kết giữa hành vi và sự biểu đạt nội tâm.
Cụm từ "act out" thường được sử dụng ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Speaking và Writing, khi thảo luận về hành vi và diễn xuất. Trong ngữ cảnh giáo dục, nó thường được áp dụng trong các tình huống liên quan đến diễn xuất kịch, hoặc trong tâm lý học để chỉ việc thể hiện cảm xúc qua hành động. Cụm từ này cũng có thể thấy trong các hoạt động ngoại khóa hoặc trò chơi tương tác nhằm phát triển kỹ năng giao tiếp.
Cụm động từ "act out" có nghĩa là thể hiện hành vi hoặc cảm xúc thông qua hành động, thường nhằm mục đích minh họa hoặc giải tỏa. Trong tiếng Anh Mỹ, "act out" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, tâm lý học để chỉ việc tái hiện hành vi trong một tình huống mô phỏng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụm từ này ít phổ biến hơn và có thể được thay thế bằng "act up", có nghĩa là cư xử không đúng mực, phản kháng. Sự khác biệt trong cách sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích truyền đạt.
Cụm từ "act out" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với từ gốc "agere", mang nghĩa là " hành động" hay "thực hiện". Từ "act" xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, liên quan đến việc thực hiện một hành động hay vai diễn. "Act out" được sử dụng để chỉ hành động thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách cụ thể, thường trong bối cảnh tâm lý học hay giáo dục. Ngữ nghĩa hiện tại phản ánh sự liên kết giữa hành vi và sự biểu đạt nội tâm.
Cụm từ "act out" thường được sử dụng ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Speaking và Writing, khi thảo luận về hành vi và diễn xuất. Trong ngữ cảnh giáo dục, nó thường được áp dụng trong các tình huống liên quan đến diễn xuất kịch, hoặc trong tâm lý học để chỉ việc thể hiện cảm xúc qua hành động. Cụm từ này cũng có thể thấy trong các hoạt động ngoại khóa hoặc trò chơi tương tác nhằm phát triển kỹ năng giao tiếp.
