activator
activator (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
activator (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một thiết bị dùng để kích hoạt hoặc bật một cái gì đó, thường là công tắc hoặc nút bấm (ví dụ: bộ kích hoạt giúp bật đèn, mở cửa hoặc bắt đầu một cơ chế).
A device that activates something especially a switch or button.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "activator" trong tiếng Anh chỉ đến một tác nhân có khả năng kích thích hoặc tăng cường hoạt động của một quá trình nào đó, thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và hóa học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này hầu như đồng nghĩa và được phát âm tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "activator" có thể chỉ đến các thiết bị hoặc phương pháp cụ thể trong công nghệ hay khoa học. Việc sử dụng từ này xuất hiện rộng rãi trong các bài viết học thuật và nghiên cứu liên quan đến phản ứng hóa học và các quy trình sinh học.