Anh - Việt

Bản dịch của từ Activator trong tiếng Việt

activator

NounNoun Countable

activator (Noun)

/ˈæktəveɪtɚ/
/ˈæktəveɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một chất (hoặc phân tử) làm kích hoạt hoặc tăng hoạt động của một thứ khác, đặc biệt là một phân tử làm tăng hoạt tính của enzyme.

A substance that activates something especially a molecule that increases the activity of an enzyme.

Ví dụ
Chất kích hoạt mới đã cải thiện các chương trình y tế cộng đồng ở New York.The new activator improved community health programs in New York City.
Chất kích hoạt không hoạt động hiệu quả ở các khu phố thu nhập thấp.The activator does not work effectively in low-income neighborhoods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

activator (Noun Countable)

/ˈæktəveɪtɚ/
/ˈæktəveɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị dùng để kích hoạt hoặc bật một cái gì đó, thường là công tắc hoặc nút bấm (ví dụ: bộ kích hoạt giúp bật đèn, mở cửa hoặc bắt đầu một cơ chế).

A device that activates something especially a switch or button.

Ví dụ
Bộ kích hoạt đã bật đèn trong sự kiện cộng đồng.The activator turned on the lights during the community event.
Bộ kích hoạt đã không hoạt động tại buổi gặp mặt xã hội tuần trước.The activator did not work at the social gathering last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh