Bản dịch của từ Active periods trong tiếng Việt

Active periods

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Active periods(Phrase)

ˈæktɪv pˈiərɪˌɒdz
ˈæktɪv ˈpɪriədz
01

Thời gian hoặc khoảng thời gian mà một hoạt động cụ thể diễn ra.

The hours or times when a specific activity occurs

Ví dụ
02

Thời gian mà một điều gì đó đang hoạt động hoặc đang diễn ra.

A time during which something is active or in operation

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian có sự tham gia hoặc chuyển động đáng kể.

A duration characterized by significant engagement or movement

Ví dụ