Bản dịch của từ Acts recklessly trong tiếng Việt

Acts recklessly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acts recklessly(Phrase)

ˈækts rˈɛkləsli
ˈækts ˈrɛkɫəsɫi
01

Hành động mà không suy nghĩ hay quan tâm đến sự an toàn.

To act without thinking or regard for safety

Ví dụ
02

Hành động mà không suy xét đến hậu quả.

To take actions without considering the consequences

Ví dụ
03

Hành xử một cách cẩu thả hoặc thiếu trách nhiệm

To behave in a careless or irresponsible manner

Ví dụ