acupressure
acupressure (Noun)
Nghĩa 01
Một phương pháp chữa bệnh thay thế dùng tay ấn, day hoặc bấm vào những điểm cụ thể trên cơ thể (theo các đường năng lượng) để kích thích và giảm đau, thư giãn hoặc cải thiện sức khỏe.
A form of alternative therapy in which manual pressure is used to stimulate specific points on the body along what are considered to be lines of energy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của acupressure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
acupressure | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Acupressure là một phương pháp trị liệu cổ truyền, dựa trên nguyên lý của y học cổ truyền Trung Quốc, sử dụng áp lực lên các điểm cụ thể trên cơ thể để kích thích năng lượng, cải thiện sức khỏe và giảm đau. Thuật ngữ này có thể được phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; trong khi cả hai đều sử dụng "acupressure", nhiều tài liệu ở Anh có thể nhấn mạnh việc áp dụng trong y học bổ sung hơn. Sự khác biệt ngữ nghĩa giữa hai ngữ cảnh chủ yếu nằm ở văn hóa y tế của mỗi khu vực.