Bản dịch của từ Ad click trong tiếng Việt
Ad click
Noun [U/C]

Ad click(Noun)
ˈæd klˈɪk
ˈæd klˈɪk
Ví dụ
02
Việc nhấp vào một quảng cáo hiển thị trên nền tảng số.
Clicking on an advertisement displayed on a digital platform.
点击在数字平台上显示的广告的行为。
Ví dụ
03
Một thước đo hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo trực tuyến, thường được dùng để đánh giá mức độ tương tác.
An indicator of the performance of online advertising campaigns, commonly used to gauge engagement levels.
这是衡量线上广告活动效果的一个指标,通常用来评估用户的互动程度。
Ví dụ
