Bản dịch của từ Additive materials trong tiếng Việt

Additive materials

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Additive materials(Noun)

ˈædɪtˌɪv mətˈiərɪəlz
ˈædɪtɪv məˈtɪriəɫz
01

Các chất liệu được thêm vào một hợp chất để cải thiện các đặc tính hoặc hiệu suất của nó.

Materials added to a substance to enhance its properties or performance

Ví dụ
02

Các thành phần được thêm vào sản phẩm để thay đổi các tính chất của nó, chẳng hạn như hương liệu trong sản phẩm thực phẩm.

Components that are added to a product to alter its properties such as flavorings in food products

Ví dụ
03

Chất sử dụng với lượng nhỏ để cải thiện đặc tính của một vật liệu khác.

Substances used in small amounts to improve the characteristics of another material

Ví dụ