Bản dịch của từ Addressing problems trong tiếng Việt

Addressing problems

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Addressing problems(Phrase)

ˈædrɛsɪŋ prˈɒbləmz
ˈæˌdrɛsɪŋ ˈprɑbɫəmz
01

Hành động giải quyết một vấn đề hoặc thách thức cụ thể

The act of dealing with a specific issue or challenge

Ví dụ
02

Quá trình tập trung sự chú ý vào một vấn đề

The process of directing attention to a problem

Ví dụ
03

Phương pháp tìm kiếm giải pháp cho những khó khăn

The method of finding solutions for difficulties

Ví dụ