Bản dịch của từ Adhere to a sentence trong tiếng Việt

Adhere to a sentence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adhere to a sentence(Phrase)

ˈædhiə tˈuː ˈɑː sˈɛntəns
ˈædhɪr ˈtoʊ ˈɑ ˈsɛntəns
01

Tuân thủ chặt chẽ một kế hoạch, chỉ thị hoặc nguyên tắc

Strictly follow a plan, directive, or principle.

紧密遵循或遵守计划、指令或原则

Ví dụ
02

Giữ trung thành với một ý tưởng hay cam kết nào đó

Hold firm to a particular idea or commitment.

坚持对某个想法或承诺的信心。

Ví dụ
03

Cương quyết giữ vững một quy tắc hoặc niềm tin nào đó

Tightly cling to something like rules or beliefs.

坚守某项规则或信念

Ví dụ