Bản dịch của từ Adjacent holiday trong tiếng Việt
Adjacent holiday
Noun [U/C]

Adjacent holiday(Noun)
ˈædʒeɪsənt hˈɒlɪdˌeɪ
ˈædʒəsənt ˈhɑɫɪˌdeɪ
01
Một ngày lễ xảy ra ngay sau một ngày lễ khác trên lịch.
A holiday that occurs immediately next to another holiday on the calendar
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ngày lễ có chủ đề hoặc ý nghĩa tương tự với một ngày lễ khác.
A holiday that shares a similar theme or significance with another holiday
Ví dụ
