Bản dịch của từ Adjusted creature trong tiếng Việt
Adjusted creature
Noun [U/C]

Adjusted creature(Noun)
ɐdʒˈʌstɪd krˈiːtʃɐ
ˈædʒəstɪd ˈkritʃɝ
01
Một sinh vật đã thích nghi với môi trường của nó sau những thay đổi hoặc điều chỉnh.
An organism that has adapted to its environment after changes or adjustments
Ví dụ
02
Một sinh vật đã bị biến đổi hoặc thay đổi theo một cách nào đó.
A being that has been altered or modified in some way
Ví dụ
