Bản dịch của từ Administrative value trong tiếng Việt
Administrative value
Noun [U/C]

Administrative value (Noun)
ədmˈɪnəstɹˌeɪtɨv vˈælju
ədmˈɪnəstɹˌeɪtɨv vˈælju
01
Giá trị liên quan đến việc quản lý hoặc điều hành một tổ chức hoặc quy trình.
A value that pertains to the management or administration of an organization or process.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một thước đo về tầm quan trọng hoặc hữu ích của các nhiệm vụ hành chính trong việc đạt được các mục tiêu.
A measure of the importance or utility of administrative tasks in achieving goals.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Administrative value
Không có idiom phù hợp