Bản dịch của từ Administrative value trong tiếng Việt

Administrative value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Administrative value (Noun)

ədmˈɪnəstɹˌeɪtɨv vˈælju
ədmˈɪnəstɹˌeɪtɨv vˈælju
01

Giá trị liên quan đến việc quản lý hoặc điều hành một tổ chức hoặc quy trình.

A value that pertains to the management or administration of an organization or process.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Giá trị tài chính liên quan đến các chức năng hoặc tài nguyên hành chính.

The financial worth associated with administrative functions or resources.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một thước đo về tầm quan trọng hoặc hữu ích của các nhiệm vụ hành chính trong việc đạt được các mục tiêu.

A measure of the importance or utility of administrative tasks in achieving goals.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Administrative value cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Administrative value

Không có idiom phù hợp