Bản dịch của từ Advanced coding systems trong tiếng Việt

Advanced coding systems

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advanced coding systems(Noun)

ˈædvənst kˈəʊdɪŋ sˈɪstəmz
ˈædvənst ˈkoʊdɪŋ ˈsɪstəmz
01

Một phương pháp phát triển phần mềm hoặc ứng dụng tinh vi giúp nâng cao hiệu quả.

A sophisticated method of developing software or applications which improves efficiency

Ví dụ
02

Một hệ thống được sử dụng để mã hóa, đã phát triển vượt ra ngoài các phương pháp cơ bản hoặc truyền thống.

A system used for coding that has progressed beyond basic or traditional methods

Ví dụ
03

Việc sử dụng các thuật toán và cấu trúc phức tạp trong các ngôn ngữ lập trình

The use of complex algorithms and structures in programming languages

Ví dụ