Bản dịch của từ Advantageous dimension trong tiếng Việt

Advantageous dimension

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advantageous dimension(Phrase)

ˌædvɑːntˈeɪdʒəs dɪmˈɛnʃən
ˌædvənˈteɪdʒəs dɪˈmɛnʃən
01

Một yếu tố trong tình huống mà đặc biệt có lợi

An element of a situation that is particularly advantageous

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc tính năng mang lại lợi thế

A quality or feature that provides an advantage

Ví dụ
03

Một khía cạnh hoặc yếu tố thuận lợi hoặc có lợi

A favorable or beneficial aspect or factor

Ví dụ