Bản dịch của từ Adverse moment trong tiếng Việt

Adverse moment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adverse moment(Phrase)

ˈædvɜːs mˈəʊmənt
ˈædˌvɝs ˈmoʊmənt
01

Một thách thức gây gián đoạn các quy trình hoặc kế hoạch bình thường

A challenge that disrupts normal proceedings or plans

Ví dụ
02

Một sự kiện bất ngờ hoặc không lường trước được gây ra khó khăn hoặc gian khổ

An unforeseen or unexpected event that creates difficulty or hardship

Ví dụ
03

Một tình huống khó khăn hoặc không mong muốn

A situation that is difficult or undesirable

Ví dụ