Anh - Việt

Bản dịch của từ Advisability trong tiếng Việt

advisability

Noun

advisability (Noun)

/ædvaɪzəbˈɪlɪti/
/ædvaɪzəbˈɪlɪti/
AI

Nghĩa 01 · Tính hợp lý hoặc thận trọng khi đánh giá một ý kiến, quyết định hay hành động — tức là mức độ đáng để làm hoặc nên làm vì nó khôn ngoan, hợp lý và có lợi.

Tính hợp lý hoặc thận trọng khi đánh giá một ý kiến, quyết định hay hành động — tức là mức độ đáng để làm hoặc nên làm vì nó khôn ngoan, hợp lý và có lợi.

uncountable The quality of being advisable or prudent.

Ví dụ
Việc đeo khẩu trang ở những nơi đông đúc là rõ ràng.The advisability of wearing masks in crowded places is evident.
Nhiều chuyên gia nhấn mạnh việc giữ khoảng cách xã hội trong đại dịch.Many experts emphasize the advisability of social distancing during pandemics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh