Bản dịch của từ Affiliating trong tiếng Việt
Affiliating

Affiliating (Verb)
Kết nối hoặc đưa vào mối quan hệ gần gũi; liên kết một tổ chức, cá nhân hoặc nhóm với một tổ chức khác để họ có liên quan hoặc thuộc về nhau.
Connect or bring into close association.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhận (một tổ chức hoặc cá nhân) làm thành viên, thuộc về hoặc làm chi nhánh/đơn vị phụ thuộc; kết nạp vào một tổ chức lớn hơn.
Adopt or accept as a member, subordinate, or subsidiary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "affiliating" xuất phát từ động từ "affiliate" có nghĩa là tham gia hoặc kết nối với một tổ chức, nhóm hoặc cá nhân nào đó. Trong tiếng Anh, "affiliating" thường được sử dụng để chỉ hành động đưa một thực thể vào mối quan hệ chính thức với một tổ chức. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hay cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn ở âm tiết đầu.
Họ từ
Từ "affiliating" xuất phát từ động từ "affiliate" có nghĩa là tham gia hoặc kết nối với một tổ chức, nhóm hoặc cá nhân nào đó. Trong tiếng Anh, "affiliating" thường được sử dụng để chỉ hành động đưa một thực thể vào mối quan hệ chính thức với một tổ chức. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hay cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn ở âm tiết đầu.
