Bản dịch của từ Affiliating trong tiếng Việt

Affiliating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affiliating (Verb)

əfˈɪliˌeiɾɪŋ
əfˈɪliˌeiɾɪŋ
01

Kết nối hoặc đưa vào mối quan hệ gần gũi; liên kết một tổ chức, cá nhân hoặc nhóm với một tổ chức khác để họ có liên quan hoặc thuộc về nhau.

Connect or bring into close association.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhận (một tổ chức hoặc cá nhân) làm thành viên, thuộc về hoặc làm chi nhánh/đơn vị phụ thuộc; kết nạp vào một tổ chức lớn hơn.

Adopt or accept as a member, subordinate, or subsidiary.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ