Anh - Việt

Bản dịch của từ Affinity marketing trong tiếng Việt

affinity marketing

Noun

affinity marketing (Noun)

/əfˈɪnəti mˈɑɹkətɨŋ/
/əfˈɪnəti mˈɑɹkətɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một loại tiếp thị tập trung vào việc hợp tác với các tổ chức có cùng một đặc điểm nhân khẩu học hoặc sở thích để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.

A type of marketing that focuses on partnering with organizations that share a specific demographic or interest to promote products or services.

Ví dụ
Affinity marketing giúp Nike tiếp cận những người chạy trẻ qua các câu lạc bộ chạy bộ.Affinity marketing helped Nike reach young runners through running clubs.
Affinity marketing không hiệu quả nếu không có sự quan tâm chung giữa các nhóm.Affinity marketing is not effective without shared interests between groups.

Nghĩa 02

Các hoạt động tiếp thị nhằm vào nhóm người tiêu dùng có cùng sở thích hoặc mối liên hệ.

Marketing activities aimed at groups of consumers who have a shared interest or affinity.

Ví dụ
Tiếp thị liên kết hướng đến nhóm có sở thích chung như người hâm mộ thể thao.Affinity marketing targets groups with shared interests like sports fans.
Tiếp thị liên kết không hiệu quả với những người không có sở thích chung.Affinity marketing does not work well for people without common interests.

Nghĩa 03

Một chiến lược tận dụng lòng trung thành và cơ sở khách hàng của một tổ chức để tăng doanh số và nhận thức về thương hiệu.

A strategy that leverages the loyalty and customer base of an organization to increase sales and brand awareness.

Ví dụ
Tiếp thị liên kết giúp các câu lạc bộ xã hội phát triển nhờ lòng trung thành của thành viên.Affinity marketing helps social clubs grow by using member loyalty.
Tiếp thị liên kết không hiệu quả nếu không có khách hàng trung thành.Affinity marketing is not effective without a loyal customer base.