Bản dịch của từ Affirm a contract trong tiếng Việt
Affirm a contract
Phrase

Affirm a contract(Phrase)
ˈæfɜːm ˈɑː kˈɒntrækt
ˈɑˌfɝm ˈɑ ˈkɑnˌtrækt
Ví dụ
02
Để xác nhận một hợp đồng bằng cách thể hiện sự đồng ý hoặc ủng hộ
To ratify a contract by expressing agreement or support
Ví dụ
03
Tuyên bố chính thức rằng một hợp đồng là hợp lệ hoặc có thể thi hành.
To formally declare a contract to be valid or enforceable
Ví dụ
