Bản dịch của từ Affirm a contract trong tiếng Việt

Affirm a contract

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affirm a contract(Phrase)

ˈæfɜːm ˈɑː kˈɒntrækt
ˈɑˌfɝm ˈɑ ˈkɑnˌtrækt
01

Để xác nhận các điều khoản và điều kiện của một thỏa thuận

To confirm the terms and conditions of an agreement

Ví dụ
02

Để xác nhận một hợp đồng bằng cách thể hiện sự đồng ý hoặc ủng hộ

To ratify a contract by expressing agreement or support

Ví dụ
03

Tuyên bố chính thức rằng một hợp đồng là hợp lệ hoặc có thể thi hành.

To formally declare a contract to be valid or enforceable

Ví dụ