ratify
Verb
ratify (Verb)
/ɹˈætəfaɪ/
/ɹˈætəfaɪ/
AI
Ví dụ
Các quốc gia đã đồng ý phê chuẩn hiệp định hòa bình vào tuần tới.The countries agreed to ratify the peace treaty next week.
Cô ấy từ chối phê chuẩn hợp đồng xã hội mới được chính phủ đề xuất.She refused to ratify the new social contract proposed by the government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ratify" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "phê chuẩn" hoặc "công nhận chính thức" một quyết định, hiệp định hoặc văn bản pháp lý. Trong tiếng Anh, "ratify" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể khác nhau về cách thức diễn giải trong các bối cảnh pháp lý cụ thể. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng thuật ngữ trong các văn bản thủ tục của mỗi quốc gia.