Bản dịch của từ Affirm intentions trong tiếng Việt

Affirm intentions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affirm intentions(Phrase)

ˈæfɜːm ɪntˈɛnʃənz
ˈɑˌfɝm ˌɪnˈtɛnʃənz
01

Để xác nhận hoặc phê duyệt những ý định đã được diễn đạt

To confirm or ratify the intentions expressed

Ví dụ
02

Tuyên bố cam kết của mình đối với một hành động nhất định

To declare ones commitment to a course of action

Ví dụ
03

Phát biểu hoặc khẳng định một cách tích cực

To state or assert positively

Ví dụ