Bản dịch của từ Affirm intentions trong tiếng Việt
Affirm intentions
Phrase

Affirm intentions(Phrase)
ˈæfɜːm ɪntˈɛnʃənz
ˈɑˌfɝm ˌɪnˈtɛnʃənz
Ví dụ
02
Tuyên bố cam kết của mình đối với một hành động nhất định
To declare ones commitment to a course of action
Ví dụ
03
Phát biểu hoặc khẳng định một cách tích cực
To state or assert positively
Ví dụ
