afforestation
afforestation (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động biến đất trống hoặc đất nông nghiệp thành rừng bằng cách trồng cây hoặc gieo hạt; nói chung là gây trồng rừng trên những diện tích trước đó không có rừng.
Hành động biến đất trống hoặc đất nông nghiệp thành rừng bằng cách trồng cây hoặc gieo hạt; nói chung là gây trồng rừng trên những diện tích trước đó không có rừng.
the act of converting bare or agricultural land into a forest by planting trees or their seeds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Trồng rừng (afforestation) là quá trình tạo ra rừng ở những khu vực trống trải hoặc không có rừng trước đó, nhằm phục hồi hệ sinh thái, tăng cường đa dạng sinh học và giảm thiểu khí nhà kính. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, "afforestation" thường liên quan đến các dự án lớn của chính phủ hoặc các tổ chức bảo tồn để cải thiện môi trường tự nhiên.