Bản dịch của từ After break trong tiếng Việt

After break

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

After break(Phrase)

ˈɑːftɐ brˈeɪk
ˈhɑftɝ ˈbreɪk
01

Trong hoặc chỉ thời gian sau khi có sự ngừng lại hoặc dừng lại

During or denoting the time after a pause or cessation

Ví dụ
02

Sau một khoảng thời gian nghỉ ngơi

Subsequent to a rest period

Ví dụ
03

Sau một khoảng thời gian nghỉ hoặc gián đoạn

Following a break or interruption

Ví dụ