Bản dịch của từ After orgasm trong tiếng Việt

After orgasm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

After orgasm(Phrase)

ˈɑːftɐ ˈɔːɡæzəm
ˈhɑftɝ ˈɔrˌɡæzəm
01

Một trạng thái mà người ta có thể cảm nhận được sự gần gũi hoặc trìu mến dành cho người phối ngẫu của họ

A state where individuals can feel a sense of closeness or tenderness toward their spouse.

这是指个人能够感受到与伴侣之间的亲密或温柔的状态。

Ví dụ
02

Thời kỳ sau khi đạt cực khoái thường được mô tả bằng cảm giác thư giãn và sự gần gũi về cảm xúc

The period following orgasm is usually marked by relaxation and emotional closeness.

高潮后经常伴随着放松和情感上的亲密感

Ví dụ
03

Một thời điểm mà cảm giác vật lý giảm sút và thường đi kèm với cảm giác thoả mãn hoặc giải thoát

This refers to the point when physical sensations diminish, often accompanied by feelings of satisfaction or relief.

当身体上的感觉逐渐减退,往往伴随着满足感或释然的体验时,

Ví dụ