Bản dịch của từ After-sale services trong tiếng Việt

After-sale services

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

After-sale services(Phrase)

ˈɑːftəsˌeɪl sˈɜːvɪsɪz
ˈɑftɝˈseɪɫ ˈsɝvɪsɪz
01

Hỗ trợ và trợ giúp được cung cấp cho khách hàng sau khi mua hàng

Support and assistance offered to customers postpurchase

Ví dụ
02

Dịch vụ được cung cấp sau khi sản phẩm đã được mua nhằm đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.

Services provided after a product has been purchased to ensure customer satisfaction

Ví dụ
03

Dịch vụ bảo trì và sửa chữa được cung cấp sau khi bán sản phẩm

Maintenance and repair services provided after the sale of a product

Ví dụ