Bản dịch của từ Agency action trong tiếng Việt

Agency action

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agency action(Noun)

ˈeɪdʒənsi ˈækʃən
ˈeɪdʒənsi ˈækʃən
01

Quá trình mà một cơ quan thực hiện để thi hành các chính sách hoặc quy định.

The process through which an agency operates to implement policies or regulations.

一个机构为执行政策或规章而开展工作的过程。

Ví dụ
02

Bất kỳ hành động nào của cơ quan chính phủ nhằm thực thi các quy định hoặc cung cấp dịch vụ.

Any action taken by a government agency to enforce regulations or provide services.

政府机构为执行法规或提供服务而采取的任何行动

Ví dụ
03

Một quyết định hoặc hoạt động được thực hiện bởi một cơ quan, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính.

An decision or action taken by an agency, especially within a legal or administrative context.

这是一项由机构做出的决定或行动,特别是在法律或行政领域中。

Ví dụ