Bản dịch của từ Aggregate injury trong tiếng Việt

Aggregate injury

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aggregate injury(Noun)

ˈæɡrɪɡˌeɪt ˈɪndʒəri
ˈæɡrəˌɡeɪt ˈɪndʒɝi
01

Tổng hợp các phần riêng lẻ

The total or sum of individual parts

Ví dụ
02

Một thể thống nhất được hình thành từ việc kết hợp nhiều yếu tố riêng biệt

A whole formed by combining several separate elements

Ví dụ
03

Một tập hợp các vật phẩm được thu thập lại với nhau

A collection of items that are gathered together

Ví dụ