agitative
Adjective
agitative (Adjective)
/ˈæ.dʒəˌteɪ.tɪv/
/ˈæ.dʒəˌteɪ.tɪv/
AI
Ví dụ
Các cuộc biểu tình gây kích thích năm 2020 đã thúc đẩy thay đổi chính sách xã hội.The agitative protests in 2020 sparked change in social policies.
Bài phát biểu gây kích thích không làm dịu đám đông trong buổi biểu tình.The agitative speech did not calm the crowd during the rally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "agitative" diễn tả trạng thái gây ra sự khích lệ, kích thích hoặc lo lắng, thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống làm tăng cường sự căng thẳng về cảm xúc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do giọng địa phương. "Agitative" thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học và xã hội học để mô tả các yếu tố dẫn đến sự kích thích.