Anh - Việt

Bản dịch của từ Agitative trong tiếng Việt

agitative

Adjective

agitative (Adjective)

/ˈæ.dʒəˌteɪ.tɪv/
/ˈæ.dʒəˌteɪ.tɪv/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả điều gì đó có xu hướng gây xáo trộn, kích động hoặc làm cho cái gì đó chuyển động/dao động; có tính chất kích động hoặc gây bất ổn.

Tending to agitate or move something involving agitation.

Ví dụ
Các cuộc biểu tình gây kích thích năm 2020 đã thúc đẩy thay đổi chính sách xã hội.The agitative protests in 2020 sparked change in social policies.
Bài phát biểu gây kích thích không làm dịu đám đông trong buổi biểu tình.The agitative speech did not calm the crowd during the rally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh