Bản dịch của từ Agitator trong tiếng Việt

Agitator

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agitator (Noun)

ˈædʒɪtˌeɪtɐ
ˈædʒəˌteɪtɝ
01

Một người kêu gọi hoặc khuyến khích người khác tham gia biểu tình hoặc nổi dậy.

A person who incites or encourages people to protest or rebel

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thiết bị để khuấy hoặc trộn các chất.

An apparatus for stirring or mixing substances

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người kích động người khác để đạt được mục tiêu chính trị.

A person who stirs up others to achieve a political end

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa