Bản dịch của từ Agreement setup trong tiếng Việt
Agreement setup
Noun [U/C]

Agreement setup(Noun)
ɐɡrˈiːmənt sˈɛtʌp
əˈɡrimənt ˈsɛˌtəp
01
Một thỏa thuận hoặc hợp đồng giữa các bên.
An arrangement or contract made between parties
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự đồng thuận hoặc hiểu biết lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm.
A consensus or mutual understanding between individuals or groups
Ví dụ
