Bản dịch của từ Agricultural robot trong tiếng Việt

Agricultural robot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agricultural robot(Noun)

ˈæɡrɪkˌʌltʃərəl ʒˈɒbɒt
ˌæɡrɪˈkəɫtʃɝəɫ ˈroʊbət
01

Một máy móc tự động hóa các hoạt động nông nghiệp, thường được trang bị cảm biến và công nghệ AI.

An automated agricultural machine is typically equipped with sensors and AI technology.

这种自动化农业机械通常配备传感器和人工智能技术,能够实现 farming 的各项功能。

Ví dụ
02

Một robot được thiết kế để thực hiện các công việc nông nghiệp như trồng, thu hoạch hoặc giám sát cây trồng.

A robot designed for agricultural tasks such as planting, harvesting, or monitoring crops.

一种专为农业任务设计的机器人,比如种植、收获或监测作物

Ví dụ
03

Một hệ thống robot giúp hỗ trợ trong việc trồng trọt, sản xuất và quản lý các nguồn lực nông nghiệp.

An automated robotic system designed to assist in the production and management of agricultural resources.

这是一个用于协助农业生产与资源管理的机器人系统。

Ví dụ