Bản dịch của từ Aim to aim trong tiếng Việt

Aim to aim

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aim to aim(Verb)

ˈeɪm tˈuː ˈeɪm
ˈaɪm ˈtoʊ ˈaɪm
01

Dự định hoặc lên kế hoạch để đạt được điều gì đó

To plan or set a goal to achieve something

打算或计划去实现某事

Ví dụ
02

Hướng mục tiêu hoặc mục đích về phía thứ gì đó

Set a goal or purpose for something.

为某事设定一个目标或意图

Ví dụ
03

Hướng súng hoặc vật khác vào mục tiêu

Point a weapon or any other object towards a target.

将武器或其他物体指向目标

Ví dụ