Anh - Việt

Bản dịch của từ Air-conditioner trong tiếng Việt

air-conditioner

NounIdiom

air-conditioner (Noun)

/ˈɛr.kənˈdɪ.ʃə.nɚ/
/ˈɛr.kənˈdɪ.ʃə.nɚ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị hoặc hệ thống làm mát và hút ẩm không khí trong phòng, tòa nhà, v.v., giúp không khí mát hơn và ít ẩm hơn.

a system or a machine that cools and dries the air in a room building etc.

Ví dụ
Máy lạnh trong văn phòng giữ cho phòng mát mẻ và thoải mái.The air-conditioner in the office keeps the room cool and comfortable.
Khu căn hộ mới được trang bị máy lạnh hiện đại.The new apartment complex is equipped with a modern air-conditioner.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

air-conditioner (Idiom)

/ˈɛr.kənˈdɪ.ʃə.nɚ/
/ˈɛr.kənˈdɪ.ʃə.nɚ/
AI

Nghĩa 01

Thiết bị làm mát/lọc không khí trong nhà: máy có bộ phận trung tâm lọc, làm sạch và điều hòa không khí (làm lạnh hoặc sưởi ấm) cho một hoặc nhiều phòng thông qua hệ thống ống dẫn.

a device that filters purifies and cools or heats indoor air having a central unit that filters and conditions the air in one or more rooms through a system of ducts.

Ví dụ
Văn phòng đã lắp đặt một chiếc máy lọc không khí mới để làm mát cho nhân viên.The office installed a new air-conditioner to keep the employees cool.
Trong đợt nóng, việc có một máy lọc không khí ở nhà là cần thiết.During the heatwave, having an air-conditioner at home is essential.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh