Bản dịch của từ Air valve trong tiếng Việt
Air valve
Noun [U/C]

Air valve(Noun)
ˈeə vˈælv
ˈɛr ˈvæɫv
Ví dụ
02
Một van điều chỉnh luồng không khí đi qua các ống hoặc ống dẫn.
A valve that controls the passage of air through pipes or ducts
Ví dụ
Air valve

Một van điều chỉnh luồng không khí đi qua các ống hoặc ống dẫn.
A valve that controls the passage of air through pipes or ducts