Bản dịch của từ Air valve trong tiếng Việt

Air valve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air valve(Noun)

ˈeə vˈælv
ˈɛr ˈvæɫv
01

Một lỗ hổng hoặc cơ chế cho phép hút vào hoặc thoát ra không khí trong máy móc hoặc phương tiện.

An opening or mechanism that allows for the intake or exhaust of air in machinery or vehicles

Ví dụ
02

Một van điều chỉnh luồng không khí đi qua các ống hoặc ống dẫn.

A valve that controls the passage of air through pipes or ducts

Ví dụ
03

Một thiết bị điều chỉnh lưu lượng không khí trong một hệ thống.

A device that regulates the flow of air in a system

Ví dụ