intake
intake (Noun Countable)
Nghĩa 01
Số lượng hoặc lượng vật/nguồn được lấy vào, nhận vào hoặc tiêu thụ trong một khoảng thời gian (ví dụ: lượng thực phẩm, không khí, dữ liệu hoặc người mới nhận vào).
Input, intake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của intake (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lượng tiêu thụ trung bình average intake | Việc tiêu thụ trung bình của mạng xã hội là 2 giờ mỗi ngày. The average intake of social media is 2 hours daily. |
hút mạnh sharp intake | Cô ấy thở một cú hít sâu khi cô ấy nhìn thấy tai nạn. She let out a sharp intake of breath when she saw the accident. |
lượng calo bình thường normal intake | Sự tiêu thụ bình thường của cô ấy với mạng xã hội là hai giờ mỗi ngày. Her normal intake of social media is two hours daily. |
lượng tiêu thụ vừa phải moderate intake | Uống rượu vừa phải được khuyến nghị cho các buổi tụ tập xã hội. Moderate intake of alcohol is recommended for social gatherings. |
số lượng tốt nghiệp graduate intake | Công ty tăng lượng sinh viên tốt nghiệp năm nay. The company increased its graduate intake this year. |
intake (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chỗ hoặc cấu trúc để dẫn hoặc hút cái gì đó vào bên trong, ví dụ: lối lấy nước từ sông vào máng/ống, họng hút không khí hoặc họng tiếp nhiên liệu vào động cơ.
A place or structure through which something is taken in, e.g. water into a channel or pipe from a river, fuel or air into an engine, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Những người được nhận vào một tổ chức, khóa học hoặc nhóm tại một thời điểm nhất định (ví dụ: khóa tuyển sinh, đợt nhập học, đợt tiếp nhận nhân sự).
The people taken into an organization at a particular time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của intake (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
intake | intakes |
Kết hợp từ của intake (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sinh viên nhập học mới new intake | Trường đại học chào đón lớp sinh viên mới trong học kỳ này. The university welcomed a new intake of students this semester. |
liều lượng khuyến nghị recommended intake | Lượng nước được khuyến nghị mỗi ngày là 8 ly. The recommended intake of water per day is 8 glasses. |
số lượng sinh viên nhập học student intake | Trường đại học tăng lượng sinh viên để chứa nhiều ứng viên hơn. The university increased student intake to accommodate more applicants. |
nhanh chóng tiệp nhận quick intake | Cô ấy hít thở nhanh khi nghe tin tức. She had a quick intake of breath when she heard the news. |
lượng tiêu thụ vừa phải moderate intake | Sử dụng mạng xã hội một cách vừa phải có lợi cho sức khỏe tinh thần. Moderate intake of social media is beneficial for mental health. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intake" có nghĩa chung là sự tiếp nhận hoặc hấp thụ một cái gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh dinh dưỡng để ám chỉ lượng thức ăn hoặc chất lỏng mà một người tiêu thụ. Trong tiếng Anh, "intake" không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; ví dụ, người Anh có xu hướng nhấn âm nhẹ hơn so với người Mỹ. "Intake" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như y tế, sức khỏe cộng đồng và giáo dục.
