Bản dịch của từ Airspace trong tiếng Việt
Airspace

Airspace(Noun)
Khoảng không gian trên bề mặt Trái Đất mà máy bay có thể bay, đặc biệt là phần không phận thuộc quyền kiểm soát hoặc quản lý của một quốc gia cụ thể.
The air available to aircraft to fly in especially the part subject to the jurisdiction of a particular country.
飞机飞行的空域
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Airspace (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Airspace | Airspaces |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Không gian trên một lãnh thổ nhất định được gọi là "không phận", nơi mà các phương tiện bay, bao gồm máy bay dân sự và quân sự, vận hành. Từ "airspace" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "airspace" có thể được phân loại thành các vùng không phận khác nhau như không phận dân sự, quân sự hoặc quốc tế, phản ánh sự quản lý không gian trời theo các quy định quốc tế và quốc gia.
Từ "airspace" có nguồn gốc từ hai phần: "air" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "ěar", có nghĩa là không khí, và "space", xuất phát từ tiếng Latin "spatium", có nghĩa là khoảng trống hay không gian. Sự kết hợp của hai từ này phản ánh ý nghĩa hiện tại của "airspace" là không gian trên mặt đất mà các máy bay có thể bay qua. Khái niệm này đã trở nên quan trọng trong lĩnh vực hàng không và luật pháp quốc tế, xác định quyền hạn và trách nhiệm của các quốc gia đối với không gian trên lãnh thổ của họ.
Từ "airspace" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần nghe và viết, liên quan đến các chủ đề như giao thông hàng không và quy định hàng không. Tần suất sử dụng của từ này cũng có thể cao trong các ngữ cảnh kỹ thuật và chuyên môn, chẳng hạn như các tài liệu về an toàn hàng không và quy hoạch không phận. Nó có thể xuất hiện trong các tình huống thảo luận về quyền sở hữu không phận và kiểm soát không phận giữa các quốc gia.
Không gian trên một lãnh thổ nhất định được gọi là "không phận", nơi mà các phương tiện bay, bao gồm máy bay dân sự và quân sự, vận hành. Từ "airspace" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "airspace" có thể được phân loại thành các vùng không phận khác nhau như không phận dân sự, quân sự hoặc quốc tế, phản ánh sự quản lý không gian trời theo các quy định quốc tế và quốc gia.
Từ "airspace" có nguồn gốc từ hai phần: "air" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "ěar", có nghĩa là không khí, và "space", xuất phát từ tiếng Latin "spatium", có nghĩa là khoảng trống hay không gian. Sự kết hợp của hai từ này phản ánh ý nghĩa hiện tại của "airspace" là không gian trên mặt đất mà các máy bay có thể bay qua. Khái niệm này đã trở nên quan trọng trong lĩnh vực hàng không và luật pháp quốc tế, xác định quyền hạn và trách nhiệm của các quốc gia đối với không gian trên lãnh thổ của họ.
Từ "airspace" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần nghe và viết, liên quan đến các chủ đề như giao thông hàng không và quy định hàng không. Tần suất sử dụng của từ này cũng có thể cao trong các ngữ cảnh kỹ thuật và chuyên môn, chẳng hạn như các tài liệu về an toàn hàng không và quy hoạch không phận. Nó có thể xuất hiện trong các tình huống thảo luận về quyền sở hữu không phận và kiểm soát không phận giữa các quốc gia.
