Bản dịch của từ Ajuga trong tiếng Việt

Ajuga

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ajuga(Noun)

aɪjˈuːɡɐ
ˈaɪˈuɡə
01

Nổi tiếng với việc sử dụng làm thảm cỏ và trang trí trong vườn.

Known for its ground cover and ornamental use in gardens

Ví dụ
02

Một chi thực vật có hoa thuộc họ Bạc hà Lamiaceae

A genus of flowering plants in the mint family Lamiaceae

Ví dụ
03

Thường được gọi là cỏ kèn.

Commonly referred to as bugleweed

Ví dụ

Họ từ