Bản dịch của từ Alacarte trong tiếng Việt

Alacarte

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alacarte(Adjective)

ˌæləkˈɑtɚ
ˌæləkˈɑtɚ
01

Tham khảo phong cách menu trong đó các món ăn được định giá riêng lẻ.

Only the menu style features individual prices for each dish.

这里的菜单只提供单点菜式,各菜价格各自标明。

Ví dụ
02

Không gồm trong menu combo; có thể gọi riêng.

Not included in the fixed menu; available separately.

不包含在预设菜单中;单独提供。

Ví dụ
03

Miêu tả một món ăn hoặc dịch vụ được cung cấp dưới dạng từng món riêng lẻ chứ không phải theo gói phối hợp.

Describe a meal or service offered as individual dishes rather than as part of a combo or set menu.

描述一种餐点或服务,其以单独的菜品形式呈现,而不是作为组合的一部分提供。

Ví dụ