Anh - Việt

Bản dịch của từ Aldermanic trong tiếng Việt

aldermanic

Adjective

aldermanic (Adjective)

/ɑldəɹmˈænɪk/
/ɑldəɹmˈænɪk/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hoặc liên quan đến một 'alderman' (một chức viên trong hội đồng thành phố/đô thị). Dùng để mô tả nhiệm vụ, quyết định, vai trò hay vấn đề liên quan đến đại diện/councilor trong chính quyền địa phương.

Of or pertaining to an alderman.

Ví dụ
Cuộc họp hội đồng đã thảo luận về các chương trình cộng đồng mới cho thanh thiếu niên.The aldermanic meeting discussed new community programs for local youth.
Đề xuất không được ủy ban hội đồng phê duyệt tuần trước.The proposal was not approved by the aldermanic committee last week.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh