Bản dịch của từ Alembic trong tiếng Việt

Alembic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alembic(Noun)

əlˈɛmbɪk
əlˈɛmbɪk
01

Một dụng cụ chưng cất cũ (ít được dùng nữa), hình quả bầu hoặc hình bình với nắp có cổ dài như mỏ để dẫn hơi/đầu dòng chưng cất sang bình hứng.

A distilling apparatus now obsolete consisting of a gourdshaped container and a cap with a long beak for conveying the products to a receiver.

古老的蒸馏器,形似葫芦,用于提取液体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Alembic (Noun)

SingularPlural

Alembic

Alembics

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ