algebras
algebras (Noun)
Nghĩa 01
Một nhánh của toán học trong đó các phép toán và mối quan hệ số học được tổng quát hóa bằng cách dùng các ký hiệu chữ cái để đại diện cho số; tức là học về phép biến đổi đại số, biểu thức và phương trình với ẩn.
A branch of mathematics in which arithmetical operations and relationships are generalized by using letter symbols to represent numbers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "algebras" đề cập đến khái niệm đại số trong toán học, bao gồm các cấu trúc đại số như không gian vector, đại số tuyến tính và đại số trừu tượng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn hình thức phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "algebra" cũng có thể chỉ các phương pháp tính toán cụ thể hoặc nghiên cứu các tính chất đối với các cấu trúc đại số khác nhau.