Bản dịch của từ Alginic acid trong tiếng Việt
Alginic acid

Alginic acid(Noun)
Một chất carbohydrate dạng gel không tan, có nhiều trong các tảo nâu (rong biển nâu) dưới dạng muối. Muối natri của nó (natri alginat) thường được dùng làm chất làm đặc, tạo gel trong thực phẩm và nhiều vật liệu khác.
An insoluble gelatinous carbohydrate found chiefly as salts in many brown seaweeds The sodium salt is used as a thickener in foods and many other materials.
一种主要存在于褐藻中的不溶性胶状碳水化合物,通常用于食品增稠剂。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Acid alginic, hay còn gọi là alginate, là một polysaccharide tự nhiên có nguồn gốc từ tảo nâu, được sử dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Nó có đặc tính tạo gel và khả năng hấp thụ nước tốt, thường được ứng dụng làm chất tạo độ nhớt, nhũ hóa và ổn định trong các sản phẩm thực phẩm. Trong khi đó, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "alginic acid".
Acid alginic, hay axit alginate, có nguồn gốc từ tiếng Latin "algin", là từ ghép của "algas", nghĩa là tảo. Nó được chiết xuất từ tảo bẹ (kelp), một loại thực vật biển. Alginic acid được phát hiện vào cuối thế kỷ 19 và nhanh chóng trở thành một chất thụ thể trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Trong khoa học hiện đại, alginic acid được biết đến với vai trò là chất tạo gel, một phần quan trọng trong nhiều ứng dụng như thực phẩm, y học và mỹ phẩm. Sự phát triển này phản ánh mối liên hệ giữa nguồn gốc tự nhiên và tính chất ứng dụng của nó.
Axit alginic là một thuật ngữ chuyên ngành thường thấy trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nơi có thể xuất hiện trong các bài luận về thực phẩm, dược phẩm và công nghệ sinh học. Tần suất sử dụng của thuật ngữ này thấp hơn so với các từ ngữ thông dụng khác. Trong ngữ cảnh khác, axit alginic chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, y học và ngành công nghiệp thực phẩm, như một chất phụ gia hoặc chất làm đặc.
Acid alginic, hay còn gọi là alginate, là một polysaccharide tự nhiên có nguồn gốc từ tảo nâu, được sử dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Nó có đặc tính tạo gel và khả năng hấp thụ nước tốt, thường được ứng dụng làm chất tạo độ nhớt, nhũ hóa và ổn định trong các sản phẩm thực phẩm. Trong khi đó, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "alginic acid".
Acid alginic, hay axit alginate, có nguồn gốc từ tiếng Latin "algin", là từ ghép của "algas", nghĩa là tảo. Nó được chiết xuất từ tảo bẹ (kelp), một loại thực vật biển. Alginic acid được phát hiện vào cuối thế kỷ 19 và nhanh chóng trở thành một chất thụ thể trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Trong khoa học hiện đại, alginic acid được biết đến với vai trò là chất tạo gel, một phần quan trọng trong nhiều ứng dụng như thực phẩm, y học và mỹ phẩm. Sự phát triển này phản ánh mối liên hệ giữa nguồn gốc tự nhiên và tính chất ứng dụng của nó.
Axit alginic là một thuật ngữ chuyên ngành thường thấy trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nơi có thể xuất hiện trong các bài luận về thực phẩm, dược phẩm và công nghệ sinh học. Tần suất sử dụng của thuật ngữ này thấp hơn so với các từ ngữ thông dụng khác. Trong ngữ cảnh khác, axit alginic chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, y học và ngành công nghiệp thực phẩm, như một chất phụ gia hoặc chất làm đặc.
