Bản dịch của từ Alginic acid trong tiếng Việt

Alginic acid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alginic acid(Noun)

ældʒˈɪnɨk ˈæsəd
ældʒˈɪnɨk ˈæsəd
01

Một chất carbohydrate dạng gel không tan, có nhiều trong các tảo nâu (rong biển nâu) dưới dạng muối. Muối natri của nó (natri alginat) thường được dùng làm chất làm đặc, tạo gel trong thực phẩm và nhiều vật liệu khác.

An insoluble gelatinous carbohydrate found chiefly as salts in many brown seaweeds The sodium salt is used as a thickener in foods and many other materials.

一种主要存在于褐藻中的不溶性胶状碳水化合物,通常用于食品增稠剂。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh