Bản dịch của từ All seated trong tiếng Việt

All seated

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All seated(Phrase)

ˈɔːl sˈiːtɪd
ˈɔɫ ˈsitɪd
01

Ngồi chung một chỗ

In a position where everyone is sitting together

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ ra rằng tất cả người tham gia đã có mặt và đã ngồi xuống

A term used to indicate that all participants are present and seated

Ví dụ
03

Để báo hiệu sự sẵn sàng cho một sự kiện sau khi mọi người đã an tọa

To indicate readiness for an event after everyone has taken their seats

Ví dụ