Anh - Việt

Bản dịch của từ Allegorise trong tiếng Việt

allegorise

Verb

allegorise (Verb)

/ˈæləgəɹaɪz/
/ˈæləgəɹaɪz/
AI

Nghĩa 01

Diễn giải hoặc trình bày một điều gì đó bằng hình tượng, biểu tượng hoặc phép ẩn dụ; coi một sự việc/nhân vật/chi tiết như biểu tượng để truyền đạt ý nghĩa sâu xa hơn.

interpret or represent symbolically.

Ví dụ
Nhiều nghệ sĩ hình tượng hóa các vấn đề xã hội trong tranh của họ.Many artists allegorise social issues in their paintings for deeper understanding.
Họ không hình tượng hóa sự nghèo đói trong phim của mình; nó được miêu tả thực tế.They do not allegorise poverty in their films; it's portrayed realistically.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh