Anh - Việt

Bản dịch của từ Allegorizer trong tiếng Việt

allegorizer

VerbNoun

allegorizer (Verb)

/ˈæləɡˌɔɹˌaɪzɚ/
/ˈæləɡˌɔɹˌaɪzɚ/
AI

Nghĩa 01

Giải thích hoặc diễn giải một câu chuyện, đoạn văn hay sự kiện dưới dạng ngụ ngôn — tức là tìm ý nghĩa ẩn dụ, khiến nội dung biểu thị một thông điệp, nguyên lý hoặc bài học trừu tượng hơn.

To interpret or explain in terms of allegory.

Ví dụ
Nhiều sinh viên diễn giải các vấn đề xã hội trong bài luận IELTS hiệu quả.Many students allegorize social issues in their IELTS essays effectively.
Sinh viên không diễn giải mọi chủ đề xã hội trong bài kiểm tra nói.Students do not allegorize every social topic in their speaking tests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

allegorizer (Noun)

/ˈæləɡˌɔɹˌaɪzɚ/
/ˈæləɡˌɔɹˌaɪzɚ/
AI

Nghĩa 01

Người tạo ra các truyện ngụ ngôn hoặc các tác phẩm có tính ẩn dụ, dùng hình ảnh, nhân vật hoặc câu chuyện để biểu đạt ý nghĩa sâu xa hoặc bài học đạo đức.

One who creates allegories.

Ví dụ
Người tạo hình tượng đã sử dụng câu chuyện để giải thích các vấn đề xã hội trong cộng đồng của chúng tôi.The allegorizer used stories to explain social issues in our community.
Người tạo hình tượng không phải lúc nào cũng nêu rõ quan điểm về công bằng xã hội.An allegorizer doesn't always make clear points about social justice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh