allegoric
allegoric (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) Mang tính ẩn dụ, mang ý nghĩa tượng trưng hoặc biểu tượng chứ không nói theo nghĩa đen; dùng hình ảnh để diễn tả ý tưởng hoặc giá trị sâu xa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
allegoric (Adverb)
Nghĩa 01
một cách mang tính ngụ ngôn hoặc biểu tượng; diễn đạt bằng hình ảnh, câu chuyện hay nhân vật tượng trưng để truyền tải ý nghĩa ẩn (tức là theo thể loại truyện ngụ ngôn/ẩn dụ).
in an allegorical manner in the form of allegory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "allegoric" là tính từ chỉ các thuộc tính liên quan đến phép ẩn dụ, thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm văn học, nghệ thuật hay biểu tượng mang nghĩa sâu sắc hơn ngoài hình thức bề ngoài. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh (British English) và Mỹ (American English) đều sử dụng từ này giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh phân tích văn học, khai thác ý nghĩa và thông điệp tiềm ẩn.